Van y xiên khí nén clamp
13.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Thiết kế xiên 45° – dòng chảy êm, giảm búa nước |
| ✔ Điều khiển khí nén – đóng mở tự động nhanh chóng |
| ✔ Kết nối clamp vi sinh – dễ tháo lắp, vệ sinh |
| ✔ Thân inox 316L, bề mặt đánh bóng Ra ≤ 0.6 µm |
| ✔ Gioăng PTFE/EPDM đạt chuẩn FDA, chịu nhiệt cao |
| ✔ Có thể gắn van điện từ, công tắc hành trình, PLC |
| ✔ Áp lực vận hành tới 10 bar – phù hợp nhiều ứng dụng |
| ✔ Thiết kế xiên 45° – dòng chảy êm, giảm búa nước |
| ✔ Điều khiển khí nén – đóng mở tự động nhanh chóng |
| ✔ Kết nối clamp vi sinh – dễ tháo lắp, vệ sinh |
| ✔ Thân inox 316L, bề mặt đánh bóng Ra ≤ 0.6 µm |
| ✔ Gioăng PTFE/EPDM đạt chuẩn FDA, chịu nhiệt cao |
| ✔ Có thể gắn van điện từ, công tắc hành trình, PLC |
| ✔ Áp lực vận hành tới 10 bar – phù hợp nhiều ứng dụng |
| ✔ Phù hợp CIP/SIP và môi trường làm việc vô trùng |
| ✔ Có sẵn kích cỡ từ DN15 – DN50 |

Sản phẩm: Van y xiên khí nén clamp
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Đặc điểm của Van y xiên khí nén clamp
Van Y xiên khí nén clamp inox vi sinh là một loại van tự động hóa, được làm từ thép không gỉ chất lượng cao với bề mặt đánh bóng vệ sinh. Nó có thiết kế thân van dạng Y xiên giúp tối ưu hóa dòng chảy, được điều khiển bằng khí nén để đóng/mở nhanh chóng và chính xác, đồng thời sử dụng kết nối kẹp để dễ dàng tháo lắp và vệ sinh, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh trong các ngành công nghiệp có yêu cầu chặt chẽ.
Van y xiên khí nén clamp vi sinh (Sanitary Pneumatic Angle Seat Valve – Clamp Type) là loại van điều khiển tự động bằng khí nén, thiết kế theo dạng xiên 45° hoặc 60°, chuyên dùng trong hệ thống vi sinh, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp đồ uống. Loại van này có kết cấu đặc biệt với thân van nghiêng, giúp dòng chảy mượt hơn – ít tạo xung – giảm búa nước, đồng thời đóng mở nhanh và không gây va đập dòng.
Van được chế tạo bằng inox 316L, có bề mặt bóng gương Ra ≤ 0.6 µm, đi kèm kết nối clamp giúp tháo lắp nhanh mà không cần dụng cụ – lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, dễ bảo trì và tích hợp tự động hóa.

Đây là một loại van đặc biệt kết hợp nhiều đặc điểm để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về vệ sinh, hiệu suất và tự động hóa. Hãy phân tích từng thành phần của tên gọi:
Van Y Xiên (Angle Seat Valve / Y-Type Globe Valve):
- Đây là kiểu thân van và cơ chế hoạt động chính. Không giống như van cầu (globe valve) truyền thống với dòng chảy thay đổi 90 độ hai lần, van Y xiên có thân van được thiết kế với trục thân van và trục đĩa van tạo một góc nghiêng (thường là 45 độ) so với đường ống.
- Nguyên lý hoạt động: Một piston (hoặc thân van điều khiển) sẽ nâng hoặc hạ một đĩa (disc) hoặc phích cắm (plug) để kiểm soát dòng chảy. Khi đĩa hạ xuống, nó sẽ ép vào một ghế van (seat) để chặn dòng chảy. Khi nâng lên, dòng chảy được thông qua.
- Ưu điểm chính của thiết kế Y xiên:
Lưu lượng cao (High Flow Capacity): Thiết kế dòng chảy thẳng hơn giúp giảm thiểu tổn thất áp suất và tăng lưu lượng so với van cầu thông thường.
Chống búa nước (Water Hammer Resistance): Dòng chảy ít bị đổi hướng đột ngột giúp giảm hiện tượng búa nước.
Khả năng điều tiết tốt: Có khả năng điều tiết lưu lượng chính xác.
Khí nén (Pneumatic):
- Điều này chỉ ra phương pháp điều khiển van. Van được trang bị một bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) ở phía trên.
- Bộ truyền động này sử dụng áp suất khí nén để di chuyển piston hoặc màng bên trong, từ đó đóng hoặc mở van.
- Ưu điểm: Tự động hóa, điều khiển từ xa, tốc độ phản ứng nhanh, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ.
Kết nối kiểu Clamp:
- Đây là kiểu kết nối của van với đường ống. Van có các đầu nối được thiết kế để sử dụng với khớp nối kẹp (tri-clamp).
- Ưu điểm:
Tháo lắp cực kỳ nhanh chóng: Lý tưởng cho việc bảo trì, vệ sinh thường xuyên.
Đảm bảo vệ sinh cao: Giảm thiểu khe hở, dễ dàng làm sạch hoàn toàn.
- Đây là kiểu kết nối tiêu chuẩn trong ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
Vật liệu chết tạo Inox
- Chỉ ra vật liệu chế tạo chính của van. Thông thường là inox 304 hoặc 316/316L.
- Inox 316L là lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng vi sinh do khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit hoặc chứa clo.
- Bề mặt: Bề mặt bên trong của van tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng siêu mịn (Ra ≤0.8μm hoặc thấp hơn) để ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn và cặn bẩn, đảm bảo khả năng vệ sinh tại chỗ (CIP) hiệu quả.
Đáp ứng cá tiêu chuẩn Vi sinh
- Đây là đặc điểm quan trọng nhất, chỉ ra rằng van được thiết kế và chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt của các ngành như thực phẩm, dược phẩm, sinh học.
- Điều này bao gồm: vật liệu không phản ứng với sản phẩm, bề mặt nhẵn bóng, thiết kế tối thiểu góc chết, dễ dàng làm sạch và tiệt trùng.
2. Cấu tạo
Hình ảnh Cấu tạo chi tiết

Chi tiết các bộ phận
Thân Van (Phần tiếp xúc lưu chất):
- Thân chính: Inox 316L, bề mặt siêu mịn, thiết kế chữ Y xiên để dòng chảy tối ưu.
- Đĩa van/Phích cắm: Inox 316L, di chuyển lên/xuống để đóng/mở.
- Ghế van: Bề mặt trong thân van, nơi đĩa van ép vào khi đóng.
- Trục van: Nối đĩa van với bộ truyền động.
- Gioăng làm kín: PTFE/EPDM… đảm bảo kín giữa đĩa van/trục và thân van.
- Kết nối: Dạng kẹp (Clamp) ở hai đầu, dễ tháo lắp vệ sinh.
Bộ Truyền Động Khí Nén (Phần điều khiển):
- Vỏ: Bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Piston/Màng: Nhận khí nén để tạo lực đóng/mở.
- Lò xo (tác động đơn): Đẩy van về vị trí an toàn khi mất khí nén.
- Trục truyền động: Nối piston/màng với trục van.
Bộ phận phụ trợ (Tùy chọn):
- Van điện từ: Điều khiển khí nén vào bộ truyền động.
- Hộp giới hạn hành trình: Báo trạng thái đóng/mở van về hệ thống điều khiển.
- Bộ định vị: Điều khiển vị trí chính xác của đĩa van cho mục đích điều tiết.
Column content
3. Nguyên lý hoạt động
Van Y xiên khí nén hoạt động bằng cách sử dụng áp suất khí nén để điều khiển một piston/màng bên trong bộ truyền động.
Để Mở Van:
- Khí nén được cấp vào bộ truyền động.
- Áp suất khí nén đẩy piston/màng lên, kéo trục van và đĩa van lên theo.
- Đĩa van nhấc khỏi ghế van, cho phép lưu chất chảy qua thân van theo đường Y xiên.
Để Đóng Van:
- (Đối với Tác động đơn – phổ biến nhất): Ngắt khí nén. Lực của lò xo hồi vị bên trong bộ truyền động đẩy piston/màng và trục van xuống.
- (Đối với Tác động kép): Khí nén được cấp vào cổng khác của bộ truyền động, đẩy piston/màng xuống.
- Đĩa van ép chặt vào ghế van, chặn hoàn toàn dòng chảy.
Điểm cốt lõi: Dòng khí nén điều khiển bộ phận bên ngoài, truyền chuyển động tới đĩa van bên trong để kiểm soát dòng chảy. Thiết kế Y xiên tối ưu dòng chảy, còn kết nối kẹp và vật liệu inox vi sinh đảm bảo vệ sinh và dễ bảo trì.
4. So sánh với các loại van vi sinh khí nén khác
Dưới đây là bảng so sánh van Y xiên khí nén clamp với hai loại van vi sinh khí nén khác (Bi và Bướm)
| Tiêu Chí So Sánh | Van Y Xiên Khí Nén Clamp | Van Bi Vi Sinh Khí Nén Clamp | Van Bướm Vi Sinh Khí Nén Clamp |
|---|---|---|---|
| Cơ chế đóng/mở | Đĩa van di chuyển thẳng tịnh tiến (lên/xuống) trong thân van chữ Y. | Bi van rỗng quay 90 độ để mở/đóng dòng chảy. | Đĩa van hình cánh bướm quay 90 độ quanh trục để mở/đóng. |
| Thiết kế thân van | Dạng chữ Y (xiên góc). Có thể là dạng xả đáy bồn (flush bottom) hoặc thẳng. | Dạng thân bi tròn, có lỗ thông qua. Thường là 2 mảnh hoặc 3 mảnh. | Dạng đĩa tròn mỏng nằm trong thân van. |
| Đường đi dòng chảy | Thẳng, ít cản trở, tổn thất áp suất thấp. | Hoàn toàn thẳng khi mở hết cỡ (full-bore), tổn thất áp suất cực thấp. | Bị cản trở một phần bởi đĩa van ngay cả khi mở hoàn toàn. Tổn thất áp suất cao hơn. |
| Khả năng vệ sinh (độ sạch) | Rất tốt. Ít góc chết hơn van cầu thông thường. Dạng xả đáy loại bỏ góc chết hoàn toàn. | Tốt, đặc biệt với loại 3 mảnh dễ tháo rời và bi van rỗng. Vẫn có thể có một số khe hở nhỏ. | Khá tốt. Đĩa van có thể tạo ra một số khu vực khó tiếp cận hoàn toàn. |
| Khả năng điều tiết (Throttling) | Rất tốt. Thiết kế đĩa van và hành trình tịnh tiến cho phép điều khiển lưu lượng chính xác. | Trung bình. Chủ yếu dùng cho đóng/mở. Điều tiết có thể gây mòn bi và gioăng. | Khá tốt, nhưng kém hơn Y xiên và có thể gây ăn mòn đĩa ở vị trí điều tiết. |
| Độ kín khi đóng | Rất kín, đặc biệt với gioăng PTFE và lực ép lớn từ khí nén. | Rất kín khi gioăng và bi còn tốt. | Tốt (khi gioăng còn tốt), nhưng thường không tuyệt đối bằng van bi hay van màng/Y xiên. |
| Kích thước | Tương đối lớn do có bộ truyền động thẳng hàng với thân van. | Nhỏ gọn hơn van Y xiên và van màng. | Rất nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt. |
| Trọng lượng | Trung bình đến nặng. | Trung bình. | Nhẹ nhất. |
| Ứng dụng điển hình | - Điều tiết lưu lượng chính xác. - Đóng/mở dòng hơi, khí, chất lỏng. - Van xả đáy bồn (dạng đặc biệt). - Hệ thống có yêu cầu vệ sinh cao và dòng chảy ít tổn thất. | - Đóng/mở dòng chảy nhanh chóng (ON/OFF). - Dùng cho lưu chất có độ nhớt cao hoặc có hạt rắn (vì có đường kính thông suốt). - Hệ thống đòi hỏi ít góc chết và vệ sinh tốt. | - Đóng/mở dòng chảy lớn. - Hệ thống ít yêu cầu điều tiết chính xác. - Chi phí thấp hơn cho các đường ống lớn. - Thường dùng cho các bồn chứa lớn hoặc hệ thống xử lý nước. |
| Ưu điểm nổi bật | - Dòng chảy tối ưu, tổn thất áp suất thấp. - Điều tiết chính xác. - Vệ sinh cao (đặc biệt dạng xả đáy/zero dead leg). | - Đóng/mở nhanh (chỉ 1/4 vòng quay). - Dòng chảy thông suốt (full-bore) khi mở hoàn toàn. - Độ kín cao. | - Nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ. - Giá thành kinh tế cho kích thước lớn. - Đóng/mở nhanh. |
| Nhược điểm | - Chi phí cao. - Kích thước tương đối lớn. | - Khó vệ sinh các khe hở nhỏ bên trong bi van (đặc biệt loại 2 mảnh). - Điều tiết dễ gây mòn. | - Không hoàn toàn thông suốt dòng chảy. - Không kín tuyệt đối như van bi/Y xiên. - Điều tiết ở vị trí trung gian có thể gây rung/mòn. |

5. Lưu ý sử dụng
Khi sử dụng van Y xiên (dù là điều khiển bằng tay hay khí nén), có một số lưu ý quan trọng để đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ và an toàn, đặc biệt trong môi trường vi sinh.
Hướng dòng chảy:
- Quan trọng nhất: Luôn lắp đặt van theo đúng mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van. Lắp ngược hướng có thể gây ra hiện tượng búa nước, giảm hiệu suất, tăng mài mòn và thậm chí làm hỏng van.
- Lý do: Van Y xiên thường được thiết kế để áp suất dòng chảy hỗ trợ việc đóng van và ổn định đĩa van, hoặc để ngăn áp suất đẩy ngược đĩa van khi đóng.
Chất lượng lưu chất:
- Mặc dù van Y xiên có dòng chảy tốt, nhưng nếu lưu chất có chứa các hạt rắn lớn, sắc nhọn hoặc quá mài mòn, có thể gây xước bề mặt đĩa van và ghế van, dẫn đến rò rỉ.
- Đảm bảo lưu chất phù hợp với vật liệu của đĩa van và gioăng làm kín.
Vận hành đóng/mở:
- Không siết quá chặt (đối với van tay): Dùng lực vừa đủ để đóng kín van. Siết quá mạnh có thể làm biến dạng hoặc làm hỏng gioăng làm kín đĩa van, dẫn đến rò rỉ sau này.
- Tránh đóng/mở đột ngột: Đặc biệt với van khí nén, nếu không có bộ điều chỉnh tốc độ, việc đóng mở quá nhanh có thể gây sốc thủy lực (búa nước) trong đường ống, làm hỏng van và hệ thống.
Kiểm soát áp suất và nhiệt độ:
- Luôn đảm bảo áp suất và nhiệt độ của lưu chất nằm trong giới hạn thiết kế của van (bao gồm cả thân van, đĩa van và gioăng làm kín). Vượt quá giới hạn có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng.
- Đặc biệt chú ý đến nhiệt độ trong chu trình vệ sinh/tiệt trùng (CIP/SIP), đảm bảo gioăng làm kín chịu được nhiệt độ cao.
Bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra gioăng làm kín: Gioăng đĩa van và phớt trục là các bộ phận hao mòn. Định kỳ kiểm tra xem có dấu hiệu mòn, rách, biến dạng, hoặc rò rỉ không. Thay thế kịp thời để duy trì độ kín.
- Kiểm tra trục van: Đảm bảo trục van không bị kẹt, cong hoặc có dấu hiệu ăn mòn làm ảnh hưởng đến chuyển động.
- Bôi trơn (nếu cần): Một số bộ phận của bộ truyền động (đặc biệt là van tay) có thể cần bôi trơn định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Vệ sinh và tiệt trùng (CIP/SIP):
- Đảm bảo van được thiết kế để tương thích với các quy trình CIP/SIP của hệ thống bạn.
- Luôn xả sạch hoàn toàn các hóa chất tẩy rửa sau chu trình vệ sinh để tránh ăn mòn vật liệu van.
Lưu trữ và thay thế phụ tùng:
- Nên có sẵn các gioăng làm kín và đĩa van dự phòng để thay thế nhanh chóng khi cần, giảm thiểu thời gian dừng máy.
- Khi thay thế, sử dụng phụ tùng chính hãng hoặc tương đương về chất lượng và vật liệu.

6. Các câu hỏi thường gặp
– Tháo lắp nhanh chóng, không cần dụng cụ
– Dễ vệ sinh, bảo trì, thay thế phụ kiện
– Phù hợp với hệ thống CIP/SIP – tiệt trùng bằng hơi hoặc hóa chất
– Tương thích với các tiêu chuẩn DIN, ISO phổ biến trong vi sinh
– Van điện từ (solenoid valve) để nhận tín hiệu điện
– Công tắc hành trình để báo trạng thái mở/đóng
– Bộ điều khiển PLC để tích hợp vào hệ thống tự động hóa
– Tác động đơn: dùng khí nén để mở, lò xo để đóng (hoặc ngược lại)
– Tác động kép: khí nén điều khiển cả 2 chiều đóng và mở
Tùy ứng dụng thực tế mà chọn loại phù hợp.
– Nhiệt độ từ -10°C đến 180°C
– Áp suất lưu chất tối đa đến 10 bar
– Áp suất khí nén điều khiển khoảng 4–7 bar
Nhờ sử dụng vật liệu inox 316L và gioăng PTFE hoặc EPDM đạt chuẩn FDA.
– Dây chuyền chiết rót nước, sữa, nước giải khát
– Hệ thống CIP/SIP xả dung dịch làm sạch
– Hệ thống van điều áp, đóng mở nhanh trong dây chuyền sản xuất
– Van xả đáy bồn, van điều tiết khí hoặc chất lỏng vô trùng
– Trực tiếp tại đường xả đáy của bồn tank
– Trên các nhánh ống dẫn đầu vào – đầu ra
– Tại các điểm cần điều tiết dòng hoặc van nhánh CIP
Cần chọn đúng kiểu kết nối clamp và góc lắp để tối ưu dòng chảy.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh
Phóng to
Sản phẩm liên quan
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox











